túp lều
Định nghĩa
- Danh từ:
- Túp lều là một ngôi nhà nhỏ, đơn sơ, thường được dựng tạm bợ bằng các vật liệu thô sơ như tre, nứa, lá, rơm, hoặc vải bạt. Túp lều thường không có nền móng vững chắc, ít tiện nghi và thường dùng để ở tạm hoặc che mưa che nắng.
- Ý nghĩa mở rộng: "Túp lều" cũng có thể chỉ nơi ở nghèo nàn, thiếu thốn, mang tính tượng trưng cho sự khó khăn trong cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
- (Người dân vùng lũ phải làm một ngôi nhà nhỏ, đơn sơ để ở tạm bên bờ đê.)
- (Ông lão sống một mình trong một căn nhà nhỏ, tồi tàn giữa cánh đồng.)
- (Sau trận bão, cả làng chỉ còn lại vài ngôi nhà nhỏ, đổ nát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Túp lều tranh": chỉ túp lều lợp bằng rơm hoặc lá tranh, thường gợi hình ảnh cuộc sống nông thôn nghèo khó nhưng yên bình.
- Túp lều tranh ấy là kỷ niệm tuổi thơ của anh. (Ngôi nhà nhỏ lợp tranh đó là kỷ niệm thời thơ ấu của anh.)
"Túp lều xiêu vẹo": chỉ túp lều đã cũ nát, nghiêng ngả, sắp đổ.
- Cơn gió mạnh làm túp lều xiêu vẹo thêm. (Cơn gió mạnh khiến ngôi nhà nhỏ nghiêng ngả, sắp đổ thêm.)
Biến thể và từ gần giống
Lều (danh từ): nhà nhỏ, thường dùng để ở tạm hoặc cắm trại, không nhất thiết phải đơn sơ như "túp lều".
- Chúng tôi dựng lều để cắm trại qua đêm. (Chúng tôi dựng nhà nhỏ để cắm trại qua đêm.)
Túp (lượng từ, phụ trợ): từ chỉ số lượng, thường đi với "lều" để chỉ một cái lều nhỏ, đơn lẻ.
- Một túp lều nhỏ nằm dưới gốc cây. (Một cái lều nhỏ nằm dưới gốc cây.)
Từ đồng nghĩa
Lều tạm: nhà nhỏ, dựng tạm thời.
- Họ dựng lều tạm để tránh mưa. (Họ dựng nhà nhỏ tạm thời để tránh mưa.)
Chòi: nhà nhỏ, thường dựng ở nơi hoang vắng, vườn tược, để canh gác hoặc nghỉ ngơi.
- Người nông dân nghỉ trưa trong chòi. (Người nông dân nghỉ trưa trong nhà nhỏ ở vườn.)
Thành ngữ liên quan
- Túp lều lụp xụp: chỉ túp lều cũ nát, tồi tàn, gợi cảnh nghèo khó.
- Gia đình ấy sống trong túp lều lụp xụp bên sông. (Gia đình ấy sống trong ngôi nhà nhỏ tồi tàn bên sông.)